Máy tính gia công · Khoan, tiện và phay
Tốc độ cắt, vòng/phút và lượng chạy dao
Tính tốc độ quay và tốc độ chạy dao từ đường kính, tốc độ cắt và lượng chạy dao trên vòng hoặc trên răng.
Ngày tạo v1.0
Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học
Dữ liệu tính
Đã cập nhật kết quả.
Sơ đồ
Khi khoan, D là đường kính mũi khoan và f là lượng chạy dao trên vòng.
Kết quả
Luôn kiểm tra dữ liệu nhà sản xuất dụng cụ, vật liệu, độ cứng vững, làm mát và giới hạn máy.
∑Xem chi tiết tính toánCông thức, đơn vị và thay sốMở ↓
Tốc độ trục chính
n = 1000 × 25 / (π × 10)
Tốc độ chạy dao Vf
Vf = n × f
Công thức theo nguyên công
Một quan hệ chung và lượng chạy dao phù hợp quy trình
| Nguyên công | Đường kính D | Dữ liệu chạy dao | Tốc độ Vf |
|---|---|---|---|
| Khoan | Đường kính mũi khoan | f (mm/vòng) | Vf = n · f |
| Tiện | Đường kính gia công | f (mm/vòng) | Vf = n · f |
| Phay | Đường kính dao phay | fz (mm/răng) | Vf = n · z · fz |
Phương pháp
Cách dùng máy tính
- Chọn nguyên công và hệ đơn vị.
- Nhập đường kính và tốc độ cắt từ bảng dữ liệu dụng cụ.
- Thêm lượng chạy dao trên vòng hoặc, với phay, lượng chạy dao trên răng và số răng.
- Điều chỉnh rpm và tốc độ chạy dao theo các mức thực tế của máy.
Hiểu khái niệm
Vc, n, f và Vf khác nhau thế nào?
Vc là tốc độ tiếp tuyến tại mép dụng cụ hoặc chi tiết. n là tốc độ trục chính. f hoặc fz là lượng chạy dao trên vòng hoặc trên răng. Vf là chuyển động thẳng mỗi phút.
Tài liệu nhà sản xuất
Công thức và giới hạn sử dụng
- Sandvik Coromant — công thức khoan
- Sandvik Coromant — công thức tiện
- Sandvik Coromant — công thức phay
Công thức động học là tổng quát. Vc và lượng chạy dao vẫn phụ thuộc dụng cụ, mác, vật liệu và điều kiện thực tế.