Cơ học · Gia công

Lượng chạy dao phay, lượng chạy dao mỗi răng và tốc độ quay

Chọn đại lượng chưa biết và nhập ba tham số còn lại. Quan hệ cơ bản liên kết lượng chạy dao bàn, tốc độ quay, số răng hoạt động và lượng chạy dao mỗi răng.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Gia công
01Dữ liệu tính toánVf = n · z · fz
nzfzVf
Xác định các đại lượngChọn đại lượng chưa biết và nhập ba tham số còn lại. Quan hệ cơ bản liên kết lượng chạy dao bàn, tốc độ quay, số răng hoạt động và lượng chạy dao mỗi răng.
02

Kết quả

Tốc độ quay
—

Tốc độ quay của dao hoặc trục chính.

Số răng
—

Số răng lý thuyết dùng trong quan hệ chạy dao.

Lượng chạy dao mỗi răng
—

Lượng chạy dao cho mỗi răng hoạt động trong một vòng.

Quan hệ và phép thế sốVf = n · z · fz

—

Các răng được xét có tải phoi trung bình bằng nhau. Số răng phải đại diện cho các răng thực sự tham gia cắt. Kết quả là quan hệ động học; giới hạn dao, máy, gá và vật liệu phải kiểm tra riêng.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

Vfn · z · fzLượng chạy dao bàn
nVf / (z · fz)Tốc độ quay
zVf / (n · fz)Số răng lý thuyết
fzVf / (n · z)Lượng chạy dao mỗi răng
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Các răng được xét có tải phoi trung bình bằng nhau.
  • Số răng phải đại diện cho các răng thực sự tham gia cắt.
  • Kết quả là quan hệ động học; giới hạn dao, máy, gá và vật liệu phải kiểm tra riêng.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. n = 1.500 rpm, z = 4 và fz = 0,05 mm/răng.
  2. Vf = 300 mm/phút.
04Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. Quan hệ động học Vf = n·z·fz.
  2. Dùng khuyến nghị nhà sản xuất dao để chọn fz.