Cơ học · Truyền công suất và chuyển động quay

Chuyển đổi mô đun bánh răng và diametral pitch

Mô đun m và diametral pitch Pd là hai cách nghịch đảo biểu diễn cùng kích thước răng danh nghĩa.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Truyền công suất và chuyển động quay
01Dữ liệu tính toánPd = 25.4 / m
mPd25.4 / m25.4 / Pd
Xác định các đại lượngMô đun m tính bằng milimét và diametral pitch Pd tính bằng răng/inch biểu diễn nghịch đảo cùng một kích thước răng danh nghĩa.
mm
răng/in
02

Kết quả

Diametral pitch Pd
—răng/in

Số răng trên mỗi inch đường kính vòng chia.

Quan hệ và phép thế sốPd = 25.4 / m ; m = 25.4 / Pd

—

m tính bằng mm. Pd tính bằng răng/inch đường kính vòng chia. 1 in = 25,4 mm. Hai đại lượng phải dương.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

Pd25.4 / mDiametral pitch từ mô đun
m25.4 / PdMô đun từ diametral pitch
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • m tính bằng mm.
  • Pd tính bằng răng/inch đường kính vòng chia.
  • 1 in = 25,4 mm.
  • Hai đại lượng phải dương.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. m = 2,54 mm → Pd = 10 răng/in.
  2. Pd = 8 → m = 3,175 mm.
  3. Đổi ngược cho giá trị ban đầu.
04Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. SDP/SI, Elements of Metric Gear Technology.
  2. KHK Gears, Comparison of Gear Pitch.