Cơ học · Ổ lăn

Máy tính tuổi thọ L10 của ổ lăn

Ước tính tuổi thọ danh nghĩa L10 ở độ tin cậy thống kê 90%, không xem đây là tuổi thọ sử dụng được bảo đảm.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Ổ lăn
01Dữ liệu tính toánL10 = (C / P)ᵖ
Sơ đồ dữ liệu đầu vàoP là tải động tương đương dùng cho tuổi thọ danh nghĩa L10; n là tốc độ quay.Pn
Nhận dạng dữ liệuP là tải động tương đương dùng cho tuổi thọ danh nghĩa L10; n là tốc độ quay.

Kết quả đã được cập nhật.

03

Kết quả

Hệ mét
Tuổi thọ danh nghĩa theo vòng
27.000.000rev
Tuổi thọ danh nghĩa theo giờ
300h
Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓

Ghi chú tính toán

Chi tiết đầy đủ của phép tính

L10 là tuổi thọ danh nghĩa ở độ tin cậy 90%. C và P cùng đơn vị lực và n không đổi. p = 3 cho ổ bi và p = 10/3 cho ổ con lăn. Không xét tuổi thọ hiệu chỉnh, phổ tải biến thiên, bôi trơn, nhiễm bẩn và điều kiện lắp đặt.

← Xem nhóm “Ổ lăn”
01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

L10(C / P)ᵖTuổi thọ danh nghĩa theo triệu vòng
pp = 3 ; p = 10/3Số mũ theo loại ổ lăn
L10h10⁶ L10 / (60n)Tuổi thọ danh nghĩa theo giờ
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • L10 là tuổi thọ danh nghĩa ở độ tin cậy 90%.
  • C và P cùng đơn vị lực và n không đổi.
  • p = 3 cho ổ bi và p = 10/3 cho ổ con lăn.
  • Không xét tuổi thọ hiệu chỉnh, phổ tải biến thiên, bôi trơn, nhiễm bẩn và điều kiện lắp đặt.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. C = 30 kN, P = 10 kN, ổ bi và n = 1.500 rpm.
  2. L10 = 27 triệu vòng.
  3. L10h = 300 h.
04Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về phép tính

L10 nghĩa là gì?

Trong một nhóm đủ lớn các ổ lăn giống nhau làm việc trong điều kiện giống nhau, 90% được kỳ vọng đạt hoặc vượt tuổi thọ này.

L10 có phải tuổi thọ được bảo đảm?

Không.

Vì sao L10h là N/A khi tốc độ bằng 0?

Quy đổi sang giờ cần tốc độ quay khác 0.

05Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. ISO 281:2007.
  2. ISO/TR 1281-1:2021.