Cơ học · Ổ lăn

Máy tính hệ số an toàn tĩnh của ổ lăn

Đánh giá riêng tỷ số tĩnh của ổ lăn mà không áp dụng ngưỡng phổ quát hoặc kết luận an toàn tự động.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Ổ lăn
01Dữ liệu tính toánP₀ = X₀ × Fr + Y₀ × Fa ; s₀ = C₀ / P₀
Sơ đồ dữ liệu đầu vàoP₀ là tải tĩnh tương đương của ổ lăn.FᵣFₐP₀
Nhận dạng dữ liệuP₀ là tải tĩnh tương đương của ổ lăn.

Kết quả đã được cập nhật.

03

Kết quả

Hệ mét
Tải tĩnh tương đương
4,6kN
Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓

Ghi chú tính toán

Chi tiết đầy đủ của phép tính

X₀ và Y₀ là hệ số tĩnh do người dùng nhập. C₀ là khả năng tải tĩnh cơ bản công bố. Catalogue có thể có quy tắc riêng hoặc P₀ tối thiểu; mô hình chỉ dùng giá trị đã nhập. s₀ hiển thị không kèm ngưỡng đạt/không đạt phổ quát. Biến dạng dư, va đập và yêu cầu riêng của ứng dụng phải được đánh giá riêng.

← Xem nhóm “Ổ lăn”
01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

P₀X₀ × Fr + Y₀ × FaTải tĩnh tương đương
s₀C₀ / P₀Hệ số an toàn tĩnh
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • X₀ và Y₀ là hệ số tĩnh do người dùng nhập.
  • C₀ là khả năng tải tĩnh cơ bản công bố.
  • Catalogue có thể có quy tắc riêng hoặc P₀ tối thiểu; mô hình chỉ dùng giá trị đã nhập.
  • s₀ hiển thị không kèm ngưỡng đạt/không đạt phổ quát.
  • Biến dạng dư, va đập và yêu cầu riêng của ứng dụng phải được đánh giá riêng.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. Fr = 6 kN, Fa = 2 kN, X₀ = 0,60, Y₀ = 0,50 → P₀ = 4,6 kN.
  2. C₀ = 23 kN → s₀ = 5,0.
  3. P₀ = 0 → s₀ = N/A.
04Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về phép tính

X₀/Y₀ có giống X/Y không?

Không.

s₀ tối thiểu là bao nhiêu?

Không có ngưỡng phổ quát cho mọi ứng dụng.

Vì sao s₀ là N/A khi P₀ = 0?

Vì C₀/P₀ sẽ chia cho 0.

05Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. ISO 76:2006 và ISO 76:2006/Amd 1:2017.
  2. ISO/TR 10657:2021.
  3. Dữ liệu nhà sản xuất cho C₀, X₀, Y₀.