Cơ học · Gia công

Kích thước cơ bản ren mét ISO

Trang này chỉ tính hình học biên dạng cơ bản của ren mét ISO, không thay thế giới hạn dung sai như 6H hoặc 6g.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Gia công
01Dữ liệu tính toánH = √3/2 · P
PHdd₂ / D₂D₁d₃60°
Xác định các đại lượngTrang này chỉ tính hình học biên dạng cơ bản của ren mét ISO, không thay thế giới hạn dung sai như 6H hoặc 6g.
02

Kết quả

Đường kính trung bình d₂ / D₂
—

Đường kính trung bình cơ bản chung cho ren ngoài và ren trong.

Đường kính chân ren ngoài d₃
—

Đường kính nhỏ cơ bản của ren ngoài.

Đường kính chân ren trong D₁
—

Đường kính nhỏ cơ bản của ren trong.

Quan hệ và phép thế sốH = √3/2 · P ; d₂ = d − 3H/4

—

Biên dạng ren mét ISO 60°. Đường kính danh nghĩa và bước ren cùng đơn vị chiều dài. Kết quả là kích thước cơ bản, chưa có sai lệch hoặc dung sai. Chế tạo/kiểm tra phải áp dụng tiêu chuẩn dung sai phù hợp.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

H√3/2 · PTam giác cơ bản
d₂ = D₂d − 3H/4Đường kính trung bình cơ bản
d₃d − 17H/12Đường kính nhỏ ren ngoài
D₁d − 5H/4Đường kính nhỏ ren trong
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Biên dạng ren mét ISO 60°.
  • Đường kính danh nghĩa và bước ren cùng đơn vị chiều dài.
  • Kết quả là kích thước cơ bản, chưa có sai lệch hoặc dung sai.
  • Chế tạo/kiểm tra phải áp dụng tiêu chuẩn dung sai phù hợp.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. M10 × 1,5: H = 1,299038 mm.
  2. d₂ = D₂ = 9,025721 mm; d₃ = 8,159697 mm; D₁ = 8,376202 mm.
04Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. ISO 68-1.
  2. ISO 724:2023.
  3. Các cấp dung sai ISO 965 không được tính ở đây.