Kỹ thuật nhiệt · Vật liệu

Máy tính giãn nở nhiệt — Thép

Tính độ giãn nở hoặc co lại của chi tiết thép với hệ số ban đầu α = 12 × 10⁻⁶ K⁻¹, có thể chỉnh theo mác thực tế.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Kỹ thuật nhiệt
01Dữ liệu tính toánΔL = α · L₀ · ΔT
L₀ΔL
Hệ số chỉ mang tính tham khảo: kiểm tra mác và khoảng nhiệt độ.
02

Kết quả

Giãn nở
Chiều dài cuối
—m

L = L₀ + ΔL

Biến dạng nhiệt
—µε

εth = α · ΔT

Biến đổi tương đối
—%

ΔL / L₀

Thay số—

Giá trị tham khảo thông dụng. Kiểm tra mác thép và khoảng nhiệt độ.

Giãn nở tự do, vật liệu đồng nhất và hệ số không đổi trong khoảng nhiệt độ. Chi tiết bị ràng buộc cần tính ứng suất nhiệt.

Ví dụ tham khảo

Thép: chiều dài 2 m và chênh lệch 40 °C

Với α = 12 × 10⁻⁶ K⁻¹, biến đổi là ΔL = 12 × 10⁻⁶ × 2 × 40 = 0,96 mm.

So sánh với vật liệu khác

Giãn nở nhiệt tự do của vật liệu

Công thức, hệ số và đơn vị giãn nở nhiệt

Độ thay đổi chiều dài phụ thuộc L₀, α và ΔT. Với chênh lệch nhiệt độ, 1 K và 1 °C có cùng độ lớn.

Phương trình tuyến tính

ΔT dương gây giãn dài, ΔT âm gây co ngắn.

ΔL = α · L₀ · ΔT

Thép

Với α ≈ 12 × 10⁻⁶ K⁻¹, thanh dài 2 m giãn khoảng 0,96 mm khi tăng 40 K.

Nhôm

Với α ≈ 23 × 10⁻⁶ K⁻¹, cùng trường hợp cho khoảng 1,84 mm.

Giãn nở bị cản

Cản hoàn toàn có thể tạo ứng suất nhiệt còn phụ thuộc môđun E.

σth ≈ E · α · ΔT