Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

IPN 140 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

IPN 140 (Tiết diện IPN): kích thước h 140 × b 66 × tw 5,7 × tf 8,6 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 16,4 kg/m, diện tích A 20,897 cm², Ix 670,3 cm⁴ và Iy 46,918 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10365
02

Hình học tiết diện

IPN

IPN 140

So sánh dầm IPN có mặt trong cánh nghiêng.

x x y G 140 h 66 b tf = 8,6tw = 5,7

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

IPN

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
IPN 808,6319 cm²6,7761 kg/m89,696 cm⁴8,2239 cm⁴22,424 cm³3,9161 cm³
IPN 10012,137 cm²9,5277 kg/m197,85 cm⁴16,05 cm⁴39,571 cm³6,4201 cm³
IPN 12016,225 cm²12,737 kg/m381,79 cm⁴28,447 cm⁴63,631 cm³9,8094 cm³
IPN 14020,897 cm²16,404 kg/m670,3 cm⁴46,918 cm⁴95,757 cm³14,218 cm³
IPN 16026,151 cm²20,529 kg/m1.096,8 cm⁴73,18 cm⁴137,1 cm³19,778 cm³
IPN 18031,989 cm²25,111 kg/m1.699,4 cm⁴109,16 cm⁴188,82 cm³26,625 cm³
IPN 20038,409 cm²30,151 kg/m2.520,6 cm⁴157,01 cm⁴252,06 cm³34,892 cm³