Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

L 150 × 100 × 10 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

L 150 × 100 × 10 (Thép góc không đều cạnh): kích thước h 150 × b 100 × t 10 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 18,84 kg/m, diện tích A 24 cm², Ix 557,63 cm⁴ và Iy 202,63 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10056-1
02

Hình học tiết diện

Góc không đều

L 150 × 100 × 10

So sánh thép góc L không đều cạnh và trọng tâm lệch.

x x y G 150 h 100 b r = 10t = 10

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

Góc không đều

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
L 40 × 25 × 42,44 cm²1,9154 kg/m3,9292 cm⁴1,1907 cm⁴1,4999 cm³0,63684 cm³
L 50 × 30 × 53,75 cm²2,9438 kg/m9,4531 cm⁴2,5781 cm⁴2,9087 cm³1,1458 cm³
L 60 × 40 × 54,75 cm²3,7288 kg/m17,395 cm⁴6,27 cm⁴4,3345 cm³2,0809 cm³
L 80 × 60 × 68,04 cm²6,3114 kg/m52,178 cm⁴25,426 cm⁴9,5024 cm³5,6615 cm³
L 100 × 75 × 813,36 cm²10,488 kg/m134,87 cm⁴65,612 cm⁴19,702 cm³11,726 cm³
L 120 × 80 × 1019 cm²14,915 kg/m278,32 cm⁴100,32 cm⁴34,676 cm³16,647 cm³
L 150 × 100 × 1024 cm²18,84 kg/m557,63 cm⁴202,63 cm⁴55,074 cm³26,574 cm³