Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

HEB 180 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

HEB 180 (Tiết diện HEB): kích thước h 180 × b 180 × tw 8,5 × tf 14 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 49,71 kg/m, diện tích A 63,32 cm², Ix 3.729 cm⁴ và Iy 1.361,6 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10365
02

Hình học tiết diện

HEB

HEB 180

So sánh HEB và mở trang chi tiết.

x x y G 180 h 180 b tf = 14tw = 8,5

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

HEB

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
HEB 10024,8 cm²19,468 kg/m432,27 cm⁴166,81 cm⁴86,453 cm³33,362 cm³
HEB 12032,77 cm²25,724 kg/m837,79 cm⁴317,02 cm⁴139,63 cm³52,837 cm³
HEB 14041,72 cm²32,75 kg/m1.471,3 cm⁴549,13 cm⁴210,19 cm³78,447 cm³
HEB 16052,32 cm²41,071 kg/m2.413,6 cm⁴888,04 cm⁴301,7 cm³111 cm³
HEB 18063,32 cm²49,706 kg/m3.729 cm⁴1.361,6 cm⁴414,34 cm³151,29 cm³
HEB 20075,3 cm²59,11 kg/m5.513,5 cm⁴2.001 cm⁴551,35 cm³200,1 cm³
HEB 22088,26 cm²69,284 kg/m7.865,5 cm⁴2.840,8 cm⁴715,04 cm³258,26 cm³
HEB 240102,2 cm²80,227 kg/m10.893 cm⁴3.918,5 cm⁴907,74 cm³326,54 cm³