Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

HEM 160 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

HEM 160 (Tiết diện HEM): kích thước h 180 × b 166 × tw 14 × tf 23 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 74,67 kg/m, diện tích A 95,12 cm², Ix 5.019,9 cm⁴ và Iy 1.756,5 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10365
02

Hình học tiết diện

HEM

HEM 160

So sánh HEM nặng và đặc trưng tính lại.

x x y G 180 h 166 b tf = 23tw = 14

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

HEM

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
HEM 10052 cm²40,82 kg/m1.125,3 cm⁴398,16 cm⁴187,56 cm³75,124 cm³
HEM 12065,17 cm²51,158 kg/m1.991 cm⁴701,73 cm⁴284,43 cm³111,39 cm³
HEM 14079,32 cm²62,266 kg/m3.253,5 cm⁴1.143,2 cm⁴406,68 cm³156,61 cm³
HEM 16095,12 cm²74,669 kg/m5.019,9 cm⁴1.756,5 cm⁴557,76 cm³211,63 cm³
HEM 180111,32 cm²87,386 kg/m7.381 cm⁴2.577,8 cm⁴738,1 cm³277,18 cm³
HEM 200128,5 cm²100,87 kg/m10.459 cm⁴3.647,2 cm⁴950,84 cm³354,1 cm³