Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

Ø 20 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

Ø 20 (Thanh tròn đặc): kích thước D 20 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 2,466 kg/m, diện tích A 3,1416 cm², Ix 0,7854 cm⁴ và Iy 0,7854 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10060
02

Hình học tiết diện

Thanh tròn

Ø 20

So sánh thanh tròn đặc theo đường kính, khối lượng và đặc trưng hình học.

x x y G 20 D 20 D

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

Thanh tròn

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
Ø 203,1416 cm²2,4662 kg/m0,7854 cm⁴0,7854 cm⁴0,7854 cm³0,7854 cm³
Ø 254,9087 cm²3,8534 kg/m1,9175 cm⁴1,9175 cm⁴1,534 cm³1,534 cm³
Ø 307,0686 cm²5,5488 kg/m3,9761 cm⁴3,9761 cm⁴2,6507 cm³2,6507 cm³
Ø 4012,566 cm²9,8646 kg/m12,566 cm⁴12,566 cm⁴6,2832 cm³6,2832 cm³
Ø 5019,635 cm²15,413 kg/m30,68 cm⁴30,68 cm⁴12,272 cm³12,272 cm³
Ø 6028,274 cm²22,195 kg/m63,617 cm⁴63,617 cm⁴21,206 cm³21,206 cm³
Ø 8050,265 cm²39,458 kg/m201,06 cm⁴201,06 cm⁴50,265 cm³50,265 cm³
Ø 10078,54 cm²61,654 kg/m490,87 cm⁴490,87 cm⁴98,175 cm³98,175 cm³