Cơ học · Trục và xoắn

Xoắn trục đặc hoặc rỗng

Đánh giá đáp ứng đàn hồi của trục tròn chịu mômen xoắn không đổi, với đường kính trong bằng không hoặc khác không.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Trục và xoắn
01Dữ liệu tính toánτmax = T(D/2)/J ; θ = TL/(GJ)
Trục tròn chịu mômen xoắnT là mômen truyền, L là chiều dài chịu tải, D là đường kính ngoài và d là đường kính trong tùy chọn.TLDd
J = π(D⁴ − d⁴) / 32τmax = T·D / (2J)
Nhận dạng dữ liệu vàoT là mômen truyền, L là chiều dài chịu tải, D là đường kính ngoài và d là đường kính trong tùy chọn.

Kết quả đã được cập nhật.

03

Kết quả

Hệ mét
Ứng suất tiếp lớn nhất
58,7649MPa

Ứng suất tại bề mặt ngoài.

Góc xoắn
1,402909°

Góc quay tương đối giữa hai đầu trục.

Độ cứng xoắn
81.681,41N·m/rad

Tỷ số T/θ = GJ/L.

Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓

Ghi chú tính toán

Chi tiết đầy đủ của phép tính

Trục tròn, đồng nhất và lăng trụ, đặc hoặc rỗng. Mômen xoắn không đổi và ứng xử đàn hồi tuyến tính. Các mặt cắt phẳng vẫn phẳng và không xét tập trung ứng suất. Công thức không áp dụng trực tiếp cho tiết diện không tròn.

← Xem nhóm “Trục và xoắn”
01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

Jπ(D⁴ − d⁴)/32Mômen quán tính cực
τmaxT(D/2)/JỨng suất tiếp lớn nhất
θTL/(GJ)Góc xoắn
ktGJ/LĐộ cứng xoắn
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Trục tròn, đồng nhất và lăng trụ, đặc hoặc rỗng.
  • Mômen xoắn không đổi và ứng xử đàn hồi tuyến tính.
  • Các mặt cắt phẳng vẫn phẳng và không xét tập trung ứng suất.
  • Công thức không áp dụng trực tiếp cho tiết diện không tròn.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. T = 2 kN·m, D = 60 mm, d = 40 mm, L = 1 m và G = 80 GPa.
  2. J = 1 021 017,6 mm⁴.
  3. τmax = 58,7649 MPa.
  4. θ = 1,40291° và kt = 81 681,4 N·m/rad.
04Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về phép tính

Tại sao công thức chỉ áp dụng cho tiết diện tròn?

Tiết diện tròn tránh hiện tượng vênh phức tạp của tiết diện không tròn. Hình chữ nhật và tiết diện hở cần hằng số xoắn riêng.

Nên sử dụng môđun trượt G nào?

Sử dụng môđun trượt của vật liệu tại nhiệt độ đang xét. Với vật liệu đẳng hướng, G = E/[2(1+ν)].

Dấu của mômen xoắn có làm thay đổi ứng suất lớn nhất không?

Dấu làm thay đổi chiều ứng suất và chiều quay. Các giá trị lớn nhất hiển thị sử dụng độ lớn của mômen xoắn.

05Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. Gere & Goodno, Mechanics of Materials, xoắn trục tròn.
  2. Roark’s Formulas for Stress and Strain, ấn bản thứ 9.