Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

UPN 180 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

UPN 180 (Tiết diện UPN): kích thước h 180 × b 70 × tw 8 × tf 11 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 24,43 kg/m, diện tích A 31,115 cm², Ix 1.548,1 cm⁴ và Iy 138,46 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10365
02

Hình học tiết diện

UPN

UPN 180

So sánh UPN có mặt trong cánh nghiêng.

x x y G 180 h 70 b tf = 11tw = 8

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

UPN

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
UPN 8012,257 cm²9,6216 kg/m118,47 cm⁴22,934 cm⁴29,618 cm³7,9202 cm³
UPN 10015,029 cm²11,798 kg/m232,21 cm⁴34,922 cm⁴46,442 cm³10,668 cm³
UPN 12018,883 cm²14,823 kg/m413,1 cm⁴52,014 cm⁴68,85 cm³14,053 cm³
UPN 14022,647 cm²17,778 kg/m685,96 cm⁴75,179 cm⁴97,994 cm³18,628 cm³
UPN 16026,72 cm²20,975 kg/m1.054 cm⁴103,31 cm⁴131,75 cm³23,322 cm³
UPN 18031,115 cm²24,425 kg/m1.548,1 cm⁴138,46 cm⁴172,01 cm³28,714 cm³
UPN 20035,833 cm²28,129 kg/m2.193,2 cm⁴181,69 cm⁴219,32 cm³34,85 cm³