Áp dụng số
Kết quả
| Đại lượng | Kết quả |
|---|---|
| d [mm] | 54 |
| A [mm²] | 537 |
| μ [kg/m] | 4.22 |
| m [kg] | 25.3 |
| qself [N/m] | 41.4 |
Phép tính giữ nguyên các giá trị trung gian chưa làm tròn. Các số ở đây được làm tròn để dễ đọc.
Kiểm tra kích thước thực
d = D − 2tTính diện tích và khối lượng trên đơn vị dài
A = π(D² − d²)/4 ; μ = ρAĐổi khối lượng trên đơn vị dài thành tải trọng trường
m = μL ; qself = μgKhi nào dùng khối lượng theo danh mục
Hình học lý tưởng này không tính dung sai kích thước, mối hàn, lớp phủ và chi tiết chế tạo. Khối lượng đã kiểm chứng của nhà sản xuất có thể khác và nên được ưu tiên khi chỉ định chính sản phẩm đó.
Tải trọng trường phân bố đều không chứng minh khả năng chịu uốn. Sau khi xác định gối tựa, nhịp, hướng tải và giả thiết vật liệu, hãy kiểm tra ứng suất và độ võng bằng các đặc trưng tiết diện phù hợp với ống thực tế.
Để kiểm tra và tìm hiểu sâu
Tài liệu trực tiếp
Mỗi liên kết dẫn tới đúng trang của khóa học, tiêu chuẩn hoặc ấn phẩm đã dùng, không phải trang chủ chung.