Chiều dày của mô hình thành mỏng trước các lượng bù và dung sai.
Cơ học chất lỏng · Đường ống và áp suất
Tính sơ bộ chiều dày ống chịu áp suất trong
Đảo mô hình đường kính trung bình dùng trong bộ tính ứng suất, thêm lượng bù rồi kiểm tra độ mảnh của thành.
Ngày tạo v1.0
Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học
Kết quả
Tổng tp + c, chưa làm tròn theo dãy thương mại.
Di = Do − 2tn.
Kiểm tra tính nhất quán hình học với chiều dày lý thuyết.
Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓
Ghi chú tính toán
Chi tiết đầy đủ của phép tính
Phạm vi sử dụng: ri/t > 10, với ri = Do/2 − t (bán kính trong). Giới hạn này là lựa chọn bảo thủ cho mô hình màng, không phải kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn. Với chiều dày tính toán, cả chiều dày lý thuyết và chiều dày có lượng dư đều được kiểm tra. Tính sơ bộ theo màng thành mỏng cho ống thẳng chỉ chịu áp suất trong. Quan hệ đảo công thức σθ = p(Do−t)/(2t), dùng S·E làm giới hạn đơn giản hóa. Ứng suất cho phép và hiệu suất mối nối đã được người dùng lựa chọn. Dung sai âm, ảnh hưởng nhiệt độ, tải ngoài và tổ hợp quy phạm không được tự động cộng thêm. Thiết kế cuối cùng phải được kiểm tra theo quy phạm áp dụng và chiều dày thực tế có sẵn.
01Công thức và ký hiệu
Các công thức sử dụng
tp = p·Do/(2·S·E + p)Đảo chính xác mô hình đường kính trung bìnhtn = tp + cChiều dày sau khi thêm lượng bùDi = Do − 2tnĐường kính trong hình học02Giả thiết và giới hạn
Phạm vi áp dụng
- Tính sơ bộ theo màng thành mỏng cho ống thẳng chỉ chịu áp suất trong.
- Quan hệ đảo công thức σθ = p(Do−t)/(2t), dùng S·E làm giới hạn đơn giản hóa.
- Ứng suất cho phép và hiệu suất mối nối đã được người dùng lựa chọn.
- Dung sai âm, ảnh hưởng nhiệt độ, tải ngoài và tổ hợp quy phạm không được tự động cộng thêm.
- Thiết kế cuối cùng phải được kiểm tra theo quy phạm áp dụng và chiều dày thực tế có sẵn.
03Ví dụ kiểm chứng
Trường hợp số tham chiếu
- p = 40 bar, Do = 114,3 mm, S = 120 MPa, E = 100 % và c = 1,5 mm.
- tp = 1,87377 mm.
- tn = 3,37377 mm.
- Di = 107,55246 mm và Dm/tp = 60.