Cơ học chất lỏng · Đường ống và áp suất

Ứng suất trong ống thành mỏng chịu áp suất trong

Ước tính ứng suất màng do áp suất trong và nhanh chóng so sánh cấp độ của chúng với ứng suất cho phép.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Đường ống và áp suất
01Dữ liệu tính toán
Dùng chênh lệch áp suất giữa phía trong và phía ngoài.
Giá trị đã được lựa chọn theo vật liệu, nhiệt độ và phương pháp thiết kế áp dụng.

Kết quả đã được cập nhật.

03

Kết quả

Hệ mét
Ứng suất vòng
13,788MPa

Còn gọi là ứng suất chu vi; thường là ứng suất màng lớn nhất.

Ứng suất dọc
6,8938MPa

Ứng suất màng theo trục đối với ống kín hai đầu.

Ứng suất tương đương von Mises
11,94MPa

Trạng thái ứng suất phẳng σθ–σz không có cắt.

Mức sử dụng
9,9503%

Tỷ số σVM/S.

Tỷ số Dm/t
27,575—

Chỉ báo hình học cho giả thiết thành mỏng.

Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓

Ghi chú tính toán

Chi tiết đầy đủ của phép tính

Phạm vi sử dụng: ri/t > 10, với ri = Do/2 − t (bán kính trong). Giới hạn này là lựa chọn bảo thủ cho mô hình màng, không phải kiểm tra tuân thủ tiêu chuẩn. Với chiều dày tính toán, cả chiều dày lý thuyết và chiều dày có lượng dư đều được kiểm tra. Ống thẳng, tròn và kín hai đầu. Áp suất trong tương đối dương và phân bố đều. Thành đủ mỏng để bỏ qua biến thiên ứng suất qua chiều dày. Không xét ăn mòn cục bộ, ôvan hóa, mối hàn, nhánh, uốn, mỏi, va đập, nhiệt độ hoặc áp suất ngoài. Kết quả chỉ là kiểm tra cấp độ phục vụ học tập, không phải tính toán theo quy phạm đường ống.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

DmDm = Do − tĐường kính trung bình của thành
σθσθ = p·Dm/(2t)Ứng suất màng vòng
σzσz = p·Dm/(4t)Ứng suất dọc của ống kín
σVMσVM = √(σθ² − σθσz + σz²)Ứng suất tương đương trong trạng thái phẳng
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Ống thẳng, tròn và kín hai đầu.
  • Áp suất trong tương đối dương và phân bố đều.
  • Thành đủ mỏng để bỏ qua biến thiên ứng suất qua chiều dày.
  • Không xét ăn mòn cục bộ, ôvan hóa, mối hàn, nhánh, uốn, mỏi, va đập, nhiệt độ hoặc áp suất ngoài.
  • Kết quả chỉ là kiểm tra cấp độ phục vụ học tập, không phải tính toán theo quy phạm đường ống.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. p = 10 bar, Do = 114,3 mm, t = 4 mm và S = 120 MPa.
  2. Dm = 110,3 mm.
  3. σθ = 13,7875 MPa và σz = 6,89375 MPa.
  4. σVM = 11,940 MPa và mức sử dụng = 9,9503 %.
04Tài liệu tham khảo trực tiếp