Dữ liệu kỹ thuật · Hình học danh nghĩa

HEA 140 — kích thước, khối lượng trên đơn vị chiều dài và mômen quán tính

HEA 140 (Tiết diện HEA): kích thước h 133 × b 140 × tw 5,5 × tf 8,5 mm, khối lượng trên đơn vị chiều dài 23,69 kg/m, diện tích A 30,18 cm², Ix 995,24 cm⁴ và Iy 388,89 cm⁴, được tính lại từ hình học danh nghĩa.

EN 10365
02

Hình học tiết diện

HEA

HEA 140

So sánh HEA nhẹ và đặc trưng tính lại.

x x y G 133 h 140 b tf = 8,5tw = 5,5

G : trọng tâm trục x-x và y-y: trục qua trọng tâm

Sử dụng tiết diện nàySao chép dữ liệu hoặc mở trực tiếp một phép tính.

Dãy đã chọn

HEA

Chọn một dòng để cập nhật sơ đồ và đặc trưng.

Ký hiệuA tính lạiKhối lượng trên đơn vị chiều dài tính lạiIx tính lạiIy tính lạiWx tính lạiWy tính lại
HEA 10020 cm²15,7 kg/m331,95 cm⁴133,42 cm⁴69,156 cm³26,683 cm³
HEA 12024,1 cm²18,918 kg/m579,57 cm⁴230,5 cm⁴101,68 cm³38,417 cm³
HEA 14030,18 cm²23,691 kg/m995,24 cm⁴388,89 cm⁴149,66 cm³55,556 cm³
HEA 16036,84 cm²28,919 kg/m1.594,6 cm⁴614,64 cm⁴209,81 cm³76,83 cm³
HEA 18043,32 cm²34,006 kg/m2.408,2 cm⁴923,67 cm⁴281,66 cm³102,63 cm³
HEA 20051,05 cm²40,074 kg/m3.509,5 cm⁴1.333,7 cm⁴369,42 cm³133,37 cm³
HEA 22061,56 cm²48,325 kg/m5.184,2 cm⁴1.952,7 cm⁴493,73 cm³177,52 cm³
HEA 24073,05 cm²57,344 kg/m7.396,7 cm⁴2.765,5 cm⁴643,19 cm³230,46 cm³