Cơ học · Bu lông, lực siết trước và siết chặt

Máy tính ứng suất kéo và tải thử bu lông

Kiểm tra bu lông bằng tổng lực kéo dọc trục mà bu lông thực sự chịu và diện tích chịu kéo.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Bu lông, lực siết trước và siết chặt
01Dữ liệu tính toánσ = Fb / At ; ηproof = Fb / Fproof
Sơ đồ dữ liệu đầu vàoF là tổng lực kéo trên bu lông; Aₜ là diện tích chịu kéo tại vùng ren.FAₜ
Nhận dạng dữ liệuF là tổng lực kéo trên bu lông; Aₜ là diện tích chịu kéo tại vùng ren.

Kết quả đã được cập nhật.

03

Kết quả

Hệ mét
Mức sử dụng tải thử
69,22493%
Tỷ số dự trữ
1,444566—
Tải thử
50,55982kN
Diện tích chịu kéo
84,26637mm²
Xem chi tiết phép tínhCông thức, chuyển đổi sang SI, phép thế số và kết quảMở ↓

Ghi chú tính toán

Chi tiết đầy đủ của phép tính

Fᵦ là tổng lực kéo dọc trục thực sự trên một bu lông. Tải ngoài của liên kết cần mô hình độ cứng để phân phối. Không xét uốn, cắt, xoắn và mỏi. So sánh với tải thử không phải kết luận an toàn đầy đủ.

← Xem nhóm “Bu lông, lực siết trước và siết chặt”
01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

Atπ/4 × (d − 0.9382P)²Diện tích chịu kéo
σFb / AtỨng suất kéo danh nghĩa
FproofSp × AtTải thử
ηproofFb / FproofMức sử dụng
MproofFproof / FbTỷ số dự trữ
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Fᵦ là tổng lực kéo dọc trục thực sự trên một bu lông.
  • Tải ngoài của liên kết cần mô hình độ cứng để phân phối.
  • Không xét uốn, cắt, xoắn và mỏi.
  • So sánh với tải thử không phải kết luận an toàn đầy đủ.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. M12×1,75 → Aₜ ≈ 84,27 mm².
  2. Fᵦ = 35 kN → σ ≈ 415,3 MPa.
  3. Sₚ = 600 MPa → Fproof ≈ 50,56 kN.
04Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi về phép tính

Nhập lực nào?

Nhập tổng lực kéo dọc trục mà một bu lông thực sự chịu.

Vì sao dự trữ là N/A khi tải bằng 0?

Vì tỷ số sẽ chia cho 0.

Mức sử dụng dưới 100% có chứng minh liên kết an toàn?

Không.

05Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. ISO 724:2023.
  2. ISO 898-1:2013.
  3. NASA RP-1228.