Cơ học chất lưu · Thủy lực

Tốc độ hành trình tiến và lùi của xi lanh thủy lực

Tốc độ piston bằng lưu lượng chia cho diện tích hiệu dụng. Hành trình lùi nhanh hơn vì diện tích vành khăn nhỏ hơn.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Thủy lực
01Dữ liệu tính toánv = Q / A
Ddphía pistonphía cầnhành trình tiếnhành trình lùiQAₚAₐ
Xác định các đại lượngLưu lượng Q cấp vào phía piston hoặc phía cần; D và d xác định tốc độ hành trình tiến và lùi.
02

Kết quả

Tốc độ hành trình lùi
—

Tốc độ lý thuyết ở phía cần piston.

Diện tích piston
—

Diện tích hiệu dụng khi hành trình tiến.

Diện tích vành khăn
—

Diện tích hiệu dụng khi hành trình lùi.

Quan hệ và phép thế sốvsortie = Q/Ap ; vrentrée = Q/Aa

—

Toàn bộ lưu lượng đã cho được cung cấp ổn định cho xi lanh. Lưu chất được coi là không nén được. Bỏ qua rò rỉ bên trong và bên ngoài. Đường kính cần piston nhỏ hơn đường kính piston.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

ApπD²/4Diện tích piston
Aaπ(D²−d²)/4Diện tích vành khăn
vQ/AVận tốc tuyến tính
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Toàn bộ lưu lượng đã cho được cung cấp ổn định cho xi lanh.
  • Lưu chất được coi là không nén được.
  • Bỏ qua rò rỉ bên trong và bên ngoài.
  • Đường kính cần piston nhỏ hơn đường kính piston.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. Q = 20 L/min, D = 50 mm và d = 25 mm.
  2. v_tiến = 169,765 mm/s; v_lùi = 226,354 mm/s.
04Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. Phương trình liên tục Q = v · A.
  2. Diện tích hình tròn và diện tích vành khăn.

Tính sơ bộ thủy lực

Tính chọn xi lanh: lực, đường kính, lưu lượng và vận tốc

Áp suất và lực xác định diện tích cần thiết. Diện tích xác định đường kính, còn lưu lượng xác định vận tốc và thời gian hành trình.

Đường kính piston phía đáy

Đường kính nhỏ nhất phụ thuộc lực yêu cầu, áp suất sẵn có và hiệu suất.

D = √[4F / (πPη)]

Diện tích vành khăn phía cần

Khi thu về, cần piston làm giảm diện tích tác dụng.

Aa = π(D² − d²) / 4