Cơ học chất lưu · Dòng chảy trong ống và kênh

Số Reynolds: dòng chảy tầng hay dòng chảy rối

Tính Re = ρvDₕ/μ hoặc Re = vDₕ/ν. Số Reynolds không thứ nguyên so sánh lực quán tính và lực nhớt.

Ngày tạo v1.0

Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học

Dòng chảy trong ống và kênh
01Dữ liệu tính toánRe = ρ · v · Dₕ / μ = v · Dₕ / ν
vDₕρ · μ / ν
Xác định các đại lượngv và Dₕ xác định thang kích thước dòng chảy; ρ và μ, hoặc trực tiếp ν, mô tả các hiệu ứng nhớt.
02

Kết quả

Quan hệ và phép thế sốRe = ρ · v · Dₕ / μ = v · Dₕ / ν

—

Tất cả các tính chất tương ứng với cùng một lưu chất và cùng nhiệt độ. Việc sử dụng trực tiếp μ hoặc ν giả thiết lưu chất Newton. Trong ống tròn đầy hoàn toàn, Dₕ bằng đường kính trong. Các ngưỡng 2.300 và 4.000 mang tính tham khảo cho dòng chảy bên trong; vùng vào, độ nhám và nhiễu động có thể làm thay đổi chuyển tiếp.

01Công thức và ký hiệu

Các công thức sử dụng

Reρ·v·Dₕ/μTính với độ nhớt động lực
Rev·Dₕ/νTính với độ nhớt động học
νμ/ρQuan hệ giữa độ nhớt động lực và động học
Dₕ4A/PmĐường kính thủy lực tổng quát
02Giả thiết và giới hạn

Phạm vi áp dụng

  • Tất cả các tính chất tương ứng với cùng một lưu chất và cùng nhiệt độ.
  • Việc sử dụng trực tiếp μ hoặc ν giả thiết lưu chất Newton.
  • Trong ống tròn đầy hoàn toàn, Dₕ bằng đường kính trong.
  • Các ngưỡng 2.300 và 4.000 mang tính tham khảo cho dòng chảy bên trong; vùng vào, độ nhám và nhiễu động có thể làm thay đổi chuyển tiếp.
03Ví dụ kiểm chứng

Trường hợp số tham chiếu

  1. v = 1,5 m/s, Dₕ = 50 mm, ρ = 1.000 kg/m³ và μ = 1 mPa·s.
  2. Re = 1.000 × 1,5 × 0,05 / 0,001 = 75.000.
  3. Với ν = 1 mm²/s cũng thu được Re = 75.000.
04Tài liệu tham khảo

Tài liệu kỹ thuật

  1. NASA Glenn Research Center, Reynolds Number: Re = ρVL/μ và Re = VL/ν.
  2. NASA Glenn Research Center, Viscosity: ν = μ/ρ.
  3. Tài liệu kỹ thuật về dòng chảy bên trong: đường kính thủy lực và vùng chuyển tiếp.