Không thứ nguyên. Trong ống, Re < 2.300 thường được coi là dòng chảy tầng và Re > 4.000 là dòng chảy rối; giữa hai giá trị là vùng chuyển tiếp.
Cơ học chất lưu · Dòng chảy trong ống và kênh
Số Reynolds: dòng chảy tầng hay dòng chảy rối
Tính Re = ρvDₕ/μ hoặc Re = vDₕ/ν. Số Reynolds không thứ nguyên so sánh lực quán tính và lực nhớt.
Ngày tạo v1.0
Tác giả: Thibaut Grzelak, Kỹ sư tính toán cơ học
02
Kết quả
Số Reynolds
Quan hệ và phép thế số
Re = ρ · v · Dₕ / μ = v · Dₕ / ν—
Tất cả các tính chất tương ứng với cùng một lưu chất và cùng nhiệt độ. Việc sử dụng trực tiếp μ hoặc ν giả thiết lưu chất Newton. Trong ống tròn đầy hoàn toàn, Dₕ bằng đường kính trong. Các ngưỡng 2.300 và 4.000 mang tính tham khảo cho dòng chảy bên trong; vùng vào, độ nhám và nhiễu động có thể làm thay đổi chuyển tiếp.
01Công thức và ký hiệu
Các công thức sử dụng
Re
ρ·v·Dₕ/μTính với độ nhớt động lựcRe
v·Dₕ/νTính với độ nhớt động họcν
μ/ρQuan hệ giữa độ nhớt động lực và động họcDₕ
4A/PmĐường kính thủy lực tổng quát02Giả thiết và giới hạn
Phạm vi áp dụng
- Tất cả các tính chất tương ứng với cùng một lưu chất và cùng nhiệt độ.
- Việc sử dụng trực tiếp μ hoặc ν giả thiết lưu chất Newton.
- Trong ống tròn đầy hoàn toàn, Dₕ bằng đường kính trong.
- Các ngưỡng 2.300 và 4.000 mang tính tham khảo cho dòng chảy bên trong; vùng vào, độ nhám và nhiễu động có thể làm thay đổi chuyển tiếp.
03Ví dụ kiểm chứng
Trường hợp số tham chiếu
- v = 1,5 m/s, Dₕ = 50 mm, ρ = 1.000 kg/m³ và μ = 1 mPa·s.
- Re = 1.000 × 1,5 × 0,05 / 0,001 = 75.000.
- Với ν = 1 mm²/s cũng thu được Re = 75.000.
04Tài liệu tham khảo
Tài liệu kỹ thuật
- NASA Glenn Research Center, Reynolds Number: Re = ρVL/μ và Re = VL/ν.
- NASA Glenn Research Center, Viscosity: ν = μ/ρ.
- Tài liệu kỹ thuật về dòng chảy bên trong: đường kính thủy lực và vùng chuyển tiếp.